DANH MỤC TAIC ™[TRIALLYL ISOCYANURATE]

Nippon Kasei Chemical Co.,Ltd

japanese privacypolicy sitemap
home profile product Responsible Care Inquiries

English page

DANH MỤC

TAIC™
[TRIALLYL ISOCYANURATE]

SẢN PHẨM AMIT AXIT BÉO

Nhựa có khả năng cứng lại khi gặp tia UV dùng cho lớp phủ

SẢN PHẨM MONOME ACRYLAT

   

DANH MỤC TAIC ™[TRIALLYL ISOCYANURATE]

Thêm TAIC™ vào quá trình tạo liên kết chéo polyme và cao su cải thiện đáng kể hiệu xuất tạo liên kết chéo, tính chịu nhiệt và các thuộc tính cơ học

Ứng dụng như sau
- Sản phẩm đúc cao su và nhựa các loại (Vòng chữ O, ống, cáp v.v….)
- Phim EVA để tạo vỏ cho pin mặt trời.
- Nguyên liệu cho tấm cán (PPE, PPO)

Thương hiệu TAIC
Tên hóa học Triallyl isocyanurate
Công thức hóa học C12H15N3O3
Số CAS 1025-15-6
Thuộc tính Điểm nóng chảy 25 °C
Ứng dụng - Chất tạo liên kết chéo cho cao su và nhựa
- Phim EVA để tạo vỏ cho pin mặt trời.
- Nguyên liệu cho tấm cán (PPE, PPO)
Thương hiệu TAIC M60
Tên hóa học Triallyl isocyanurate và Canxi silicat
Công thức hóa học Triallyl isocyanurate:C12H15N3O3
Canxi silicat:CaSiO3
Số CAS Triallyl isocyanurate  1025-15-6
Canxi silicat       1344-95-2
Thuộc tính Cảm quan: bột màu xám 
Ứng dụng Chất tạo liên kết chéo cho cao su và nhựa
Thương hiệu TAIC WH60
Tên hóa học Triallyl isocyanurate và cacbon trắng 
Công thức hóa học Triallyl isocyanurate:C12H15N3O3
cacbon trắng (Silica dioxide): SiO2
Số CAS Triallyl isocyanurate  1025-15-6
Cacbon trắng (Silica dioxide)      112926-00-8
Thuộc tính Cảm quan: bột màu trắng
Ứng dụng Chất tạo liên kết chéo cho cao su và nhựa
Thương hiệu TMAIC
Tên hóa học Trimethallyl isocyanurate
Công thức hóa học C15H21N3O3
Số CAS 6291-95-8
Thuộc tính Điểm nóng chảy 86 °C
Ứng dụng Chất tạo liên kết chéo cho cao su và nhựa
Thương hiệu TAIC prepolymer
Tên hóa học Triallyl isocyanurate prepolymer
Công thức hóa học (C12H15N3O3)n
Số CAS 26355-18-0
Thuộc tính Cảm quan: bột màu trắng 
Ứng dụng Chất tạo liên kết chéo cho cao su và nhựa
Thương hiệu TAIC6B
Tên hóa học 1,3,5-Tris(2,3-dibromopropyl) isocyanurate
Công thức hóa học C12H15N3O3Br6
Số CAS 52434-90-9
Thuộc tính Cảm quan: bột màu hơi vàng 
Ứng dụng Chất chậm cháy cho PP và Poly stylene
(Chống cháy hiệu quả hơn nếu dùng với Sb2O3) 
All Rights Reserved.Copyright(C) Nippon Kasei Chemical Co.,Ltd